| 形容詞(第7回~第8回) | |||||
| い形容詞 | な形容詞 | ||||
| 良い | 悔しい | 酸っぱい | 愚かな | 朗らかな | 故(に) |
| 荒い | 詳しい | 厳かな | 月並みな | 並びに | |
| 淡い | 寂しい | 巧みな | 幾~ | 若しくは | |
| 堅い | 乏しい | 惨めな | 我が~ | ||
| 臭い | 激しい | 哀れな | 来る~ | ||
| 渋い | 著しい | 盛んな | 明くる~ | ||
| 緩い | 騒がしい | 鮮やかな | ~沿い | ||
| 尊い | 懐かしい | 穏やかな | ~難しい | ||
| 貴い | 悩ましい | 細やかな | 仮に | ||
| 醜い | 甚だしい | 健やかな | 殊に | ||
| 快い | 華々しい | 速やかな | 既に | ||
| 危うい | 煩わしい | 和やかな | 甚だ | ||
| 惜しい | 慌しい | 華やかな | 専ら | ||
| 怪しい | 汚らわしい | 緩やかな | 極めて | ||
| 卑しい | 紛らわしい | 清らかな | 飽くまで | ||
| 厳しい | 平たい | 滑らかな | 及び | ||
Trong tôi có nhiều tôi. 1 tôi hay cười, 1 tôi hay khóc. Tôi cười với đám đông, tôi khóc 1 mình. Còn 1 tôi im lặng, 1 tôi là chiếc bóng theo tôi. Tôi gom nhiều tôi thành 1 tôi rồi tự hỏi, "Tôi nhiều tôi vậy mà sao? Một mình?"
Subscribe to:
Post Comments (Atom)
No comments:
Post a Comment